Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
寡
JLPT N1
寡
寡
QUẢ
2 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
寡
QUẢ
Âm Hán Việt
quả
Trong bài học
2 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
2
寡
占
かせん
quả chiếm
· độc quyền nhóm; thị trường quả đầu
寡
黙
かもく
quả mặc
· ít nói
← Chữ trước
弊
Chữ sau →
周
This page is also in English →
×