Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
喧
JLPT N4–N5
喧
喧
HUYÊN
2 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
喧
HUYÊN
Âm Hán Việt
huyên
Trong bài học
2 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
喧
嘩します
けんかします
huyên hoa
· Cãi nhau
N1
Từ vựng JLPT N1
1
喧
しい
やかましい
huyên
· ồn ào; khó tính
← Chữ trước
死
Chữ sau →
嘩
This page is also in English →
×