Skip to content
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Start
Kanji
Mock tests
Review
Progress
Ranking
VI
Home
Kanji
褄
JLPT N1
褄
褄
THÊ
1 words
N1
First met in JLPT N1
褄
THÊ
Hán Việt (Sino-Vietnamese)
thê
In our lessons
1 words
Listen
N1
Words in JLPT N1
1
辻
褄
つじつま
coherence; consistency
← Previous
辻
Next →
筈
Xem trang này bằng tiếng Việt →
×