Skip to content
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Start
Kanji
Mock tests
Review
Progress
Ranking
VI
Home
Kanji
芽
JLPT N1
芽
芽
NHA
2 words
N1
First met in JLPT N1
芽
NHA
Hán Việt (Sino-Vietnamese)
nha
In our lessons
2 words
Listen
N1
Words in JLPT N1
2
芽
生える
めばえる
to bud; to begin to sprout
芽
吹く
めぶく
to bud
← Previous
醸
Next →
弔
Xem trang này bằng tiếng Việt →
×