N4–N5
Beginner
JLPT N4–N5 — free course
For beginners: everyday words and the basic sentence patterns — greetings, numbers, time, shopping and daily routines.
- 50 lessons
- 1,765 words
- 774 kanji
- 1,133 grammar questions
- 30 mock tests
Your learning path
Follow the path one coin at a time — about 10–15 minutes a lesson. Finished lessons turn gold.
1Unit 1Lessons 1–10
- 1StartIntroductions and Basic Expressions41 words
- 2StartDemonstratives and Basic Objects/Expressions47 words
- 3StartLocations and Positions44 words
- 4StartTime and Daily Routines35 words
- 5StartDirections and Transportation55 words
- 6StartDaily Activities and Verbs40 words
- 7StartGiving and Receiving54 words
- 8StartAdjectives and Descriptions54 words
- 9StartLikes and Dislikes47 words
- 10StartLocations and Existence42 words
2Unit 2Lessons 11–20
- 11StartFamily and People60 words
- 12StartAdjectives (い-adjectives) + Present/Past Tense48 words
- 13StartTe-form Requests & Connecting Actions40 words
- 14StartThere is / There are (existence sentences)44 words
- 15StartAdjectives + Noun & の Particle28 words
- 16StartTransportation, Daily Routines & Body Parts38 words
- 17StartPermission & Prohibition + Health & Daily Life32 words
- 18StartAbilities & Hobbies (できます)30 words
- 19StartWant to ~ (~たい)30 words
- 20StartNeeds, Repairs & Informal Speech25 words
3Unit 3Lessons 21–30
- 21StartOpinions, Thoughts & Sufficiency (~と思います / 足ります)33 words
- 22StartClothing & Wearing Verbs (着ます / 履きます / 被ります)30 words
- 23StartDirections & Giving Instructions (~てください / ながら)27 words
- 24StartTransitive & Intransitive Pairs + Giving/Receiving30 words
- 25StartHonorific & Humble Speech (敬語)30 words
- 26StartListing Actions (~たり~たり)30 words
- 27StartPrepared State (~てある) & Resulting State30 words
- 28StartLooks Like / Seems (~そう)30 words
- 29StartWhile Doing (~ながら) & Simultaneous Actions30 words
- 30StartEnd Up Doing / Oops (~てしまう) & Regret/Completion30 words
4Unit 4Lessons 31–40
- 31StartContinuation, Finding & Events (続けます / 見つけます)27 words
- 32StartWeather, Health & Conditions (晴れます / 治ります)40 words
- 33StartEscape, Noise & Rules (逃げます / 騒ぎます)33 words
- 34StartThe More ~ The More (~ば~ほど)45 words
- 35StartBlooming, Changing & Opportunities (咲きます / 変わります)33 words
- 36StartMatching, Getting Used To & Transportation (合います / 慣れます)28 words
- 37StartPraise, Scolding & Invitations (褒めます / 叱ります)36 words
- 38StartParticipation, Raising & Safety (参加します / 育てます)28 words
- 39StartAnswering, Falling & Emotions (答えます / 倒れます)28 words
- 40StartCounting, Measuring & Departure (数えます / 測ります)34 words
5Unit 5Lessons 41–50
- 41StartHumble & Respectful Giving (いただきます / くださいます)41 words
- 42StartWrapping, Boiling & Calculations (包みます / 沸かします)28 words
- 43StartIncrease/Decrease & Breaking (増えます / 減ります)30 words
- 44StartCrying, Laughing & Weather Conditions (泣きます / 笑います)30 words
- 45StartBelief, Cancellation & Expectations (信じます / キャンセルします)28 words
- 46StartBaking, Delivery & Apologies (焼けます / 届きます)26 words
- 47StartWeather Phenomena & Senses (吹きます / 燃えます)28 words
- 48StartLowering, Delivery & Care (下ろします / 届けます)30 words
- 49StartUtilization & Honorific Verbs (利用します / いらっしゃいます)30 words
- 50StartHumble Language Review (参ります / いたします)28 words
Grammar practice
Mock tests
Language knowledge and reading, timed like the real exam and scored by section.
- N5 mock test 1
- N5 mock test 2
- N5 mock test 3
- N5 mock test 4
- N5 mock test 5
- N5 mock test 6
- N5 mock test 7
- N5 mock test 8
- N5 mock test 9
- N5 mock test 10
- N5 mock test 11
- N5 mock test 12
- N5 mock test 13
- N5 mock test 14
- N5 mock test 15
- N4 mock test 1
- N4 mock test 2
- N4 mock test 3
- N4 mock test 4
- N4 mock test 5
- N4 mock test 6
- N4 mock test 7
- N4 mock test 8
- N4 mock test 9
- N4 mock test 10
- N4 mock test 11
- N4 mock test 12
- N4 mock test 13
- N4 mock test 14
- N4 mock test 15
Kanji in JLPT N4–N5
774 kanji first met at this level, with their Hán Việt. Tap one to see its words.
- 私tư
- 人nhân
- 方phương
- 先tiên
- 生sinh
- 教giáo
- 師sư
- 学học
- 会hội
- 社xã
- 員viên
- 銀ngân
- 行hành
- 医y
- 者giả
- 研nghiên
- 究cứu
- 大đại
- 病bệnh
- 院viện
- 電điện
- 気khí
- 誰thùy
- 歳tuế
- 何hà
- 失thất
- 礼lễ
- 名danh
- 前tiền
- 願nguyện
- 来lai
- 韓
- 国quốc
- 中trung
- 日nhật
- 本bản
- 辞từ
- 書thư
- 雑tạp
- 誌chí
- 新tân
- 聞văn
- 手thủ
- 帳trướng
- 刺thích
- 鉛duyên
- 筆bút
- 鍵kiện
- 時thời
- 計kế
- 傘tản
- 鞄bao
- 自tự
- 動động
- 車xa
- 机kỉ
- 椅ỷ
- 子tử
- 英anh
- 語ngữ
- 違vi
- 持trì
- 世thế
- 話thoại
- 室thất
- 食thực
- 堂đường
- 事sự
- 務vụ
- 所sở
- 議nghị
- 受thụ
- 付phó
- 部bộ
- 屋ốc
- 階giai
- 段đoạn
- 売mại
- 場trường
- 地địa
- 下hạ
- 入nhập
- 口khẩu
- 出xuất
- 後hậu
- 右hữu
- 左tả
- 上thượng
- 隣lân
- 近cận
- 円viên
- 百bách
- 千thiên
- 万vạn
- 起khởi
- 寝tẩm
- 働đồng
- 休hưu
- 勉miễn
- 強cường
- 終chung
- 郵bưu
- 便tiện
- 局cục
- 図đồ
- 館quán
- 美mỹ
- 術thuật
- 今kim
- 分phân
- 半bán
- 朝triêu
- 昼trú
- 夜dạ
- 昨tạc
- 一nhất
- 明minh
- 月nguyệt
- 曜diệu
- 火hỏa
- 水thủy
- 木mộc
- 金kim
- 土thổ
- 番phiên
- 線tuyến
- 帰quy
- 校hiệu
- 駅dịch
- 飛phi
- 機cơ
- 船thuyền
- 鉄thiết
- 幹cán
- 転chuyển
- 歩bộ
- 友hữu
- 達đạt
- 彼bỉ
- 女nữ
- 家gia
- 族tộc
- 週chu
- 去khứ
- 年niên
- 二nhị
- 三tam
- 四tứ
- 五ngũ
- 六lục
- 七thất
- 八bát
- 九cửu
- 十thập
- 誕đản
- 普phổ
- 通thông
- 急cấp
- 特đặc
- 次thứ
- 飲ẩm
- 吸hấp
- 見kiến
- 読độc
- 買mãi
- 撮
- 晩vãn
- 卵noãn
- 肉nhục
- 魚ngư
- 野dã
- 菜thái
- 果quả
- 物vật
- 茶trà
- 紅
- 牛ngưu
- 乳nhũ
- 酒tửu
- 紙chỉ
- 切thiết
- 封phong
- 筒
- 写tả
- 真chân
- 店điếm
- 庭đình
- 宿túc
- 題đề
- 花hoa
- 緒tự
- 全toàn
- 然nhiên
- 早tảo
- 速tốc
- 貸thải
- 残tàn
- 念niệm
- 送tống
- 借tá
- 習tập
- 箸
- 消tiêu
- 荷hà
- 父phụ
- 母mẫu
- 静tĩnh
- 有hữu
- 親thân
- 元nguyên
- 暇hạ
- 利lợi
- 小tiểu
- 古cổ
- 悪ác
- 暑thử
- 熱nhiệt
- 寒hàn
- 冷lãnh
- 難nan
- 易dị
- 高cao
- 安an
- 低đê
- 面diện
- 白bạch
- 忙mang
- 楽lạc
- 黒hắc
- 赤xích
- 青thanh
- 桜
- 山sơn
- 町đinh
- 寮
- 活hoạt
- 仕sĩ
- 春xuân
- 好hảo
- 嫌hiềm
- 料liệu
- 理lý
- 球cầu
- 旅lữ
- 音âm
- 歌ca
- 舞vũ
- 伎kỹ
- 絵hội
- 字tự
- 漢
- 細tế
- 間gian
- 用dụng
- 約ước
- 束thúc
- 主chủ
- 夫phu
- 奥áo
- 妻thê
- 内nội
- 少thiểu
- 男nam
- 犬khuyển
- 猫miêu
- 池trì
- 箱tương
- 蔵tàng
- 庫khố
- 棚bằng
- 窓song
- 公công
- 園viên
- 喫khiết
- 乗thừa
- 県huyện
- 外ngoại
- 台đài
- 枚mai
- 回hồi
- 留lưu
- 航hàng
- 空không
- 両lưỡng
- 兄huynh
- 弟đệ
- 姉tỉ
- 妹muội
- 天thiên
- 簡giản
- 単đơn
- 遠viễn
- 遅trì
- 多đa
- 暖noãn
- 涼
- 甘cam
- 辛tân
- 重trọng
- 軽khinh
- 季quý
- 節tiết
- 夏hạ
- 秋thu
- 冬đông
- 雨vũ
- 雪tuyết
- 曇đàm
- 港cảng
- 海hải
- 界giới
- 祭tế
- 試thí
- 験nghiệm
- 焼thiêu
- 身thân
- 寿thọ
- 司tư
- 葉diệp
- 初sơ
- 疲bì
- 祇
- 香hương
- 遊du
- 泳vịnh
- 迎nghênh
- 結kết
- 婚hôn
- 散tán
- 変biến
- 欲dục
- 寂tịch
- 広quảng
- 狭hiệp
- 市thị
- 役dịch
- 川xuyên
- 経kinh
- 済tế
- 釣điếu
- 登đăng
- 録lục
- 末mạt
- 腹phúc
- 注chú
- 文văn
- 定định
- 丼
- 待đãi
- 別biệt
- 開khai
- 閉bế
- 取thủ
- 伝truyền
- 呼hô
- 使sử
- 止chỉ
- 始thủy
- 降giáng
- 住trú
- 塩diêm
- 砂sa
- 糖đường
- 信tín
- 号hiệu
- 曲khúc
- 歯xỉ
- 床sàng
- 梅
- 田
- 立lập
- 座tọa
- 置trí
- 作tác
- 知tri
- 資tư
- 刻khắc
- 表biểu
- 服phục
- 製chế
- 品phẩm
- 専chuyên
- 門môn
- 独độc
- 思tư
- 橋kiều
- 換hoán
- 浴dục
- 押áp
- 若nhược
- 長trưởng
- 短đoản
- 暗ám
- 背bối
- 頭đầu
- 体thể
- 髪phát
- 顔nhan
- 目mục
- 耳nhĩ
- 足túc
- 緑lục
- 寺tự
- 神thần
- 覚giác
- 忘vong
- 払phất
- 返phản
- 脱thoát
- 連liên
- 心tâm
- 配phối
- 業nghiệp
- 張trương
- 丈trượng
- 危nguy
- 禁cấm
- 煙yên
- 薬dược
- 着trước
- 痛thống
- 風phong
- 邪tà
- 洗tẩy
- 弾đạn
- 集tập
- 捨
- 運vận
- 予dự
- 趣thú
- 味vị
- 記kí
- 課khóa
- 馬mã
- 踊dõng
- 得đắc
- 意ý
- 泊bạc
- 掃tảo
- 除trừ
- 濯trạc
- 眠miên
- 弱nhược
- 練luyện
- 相tương
- 撲phác
- 度độ
- 乾can
- 杯
- 無vô
- 温ôn
- 泉tuyền
- 要yếu
- 調điều
- 直trực
- 修tu
- 僕bộc
- 君quân
- 言ngôn
- 価giá
- 色sắc
- 勝thắng
- 負phụ
- 不bất
- 同đồng
- 首thủ
- 統thống
- 領lãnh
- 政chính
- 治trị
- 合hợp
- 交giao
- 最tối
- 当đương
- 履lý
- 被bị
- 眼nhãn
- 鏡kính
- 締đế
- 帽mão
- 弁biện
- 都đô
- 靴ngoa
- 袋đại
- 引dẫn
- 触xúc
- 道đạo
- 渡độ
- 越việt
- 械giới
- 故cố
- 障chướng
- 差sai
- 点điểm
- 角giác
- 駐trú
- 正chính
- 建kiến
- 証chứng
- 紹thiệu
- 介giới
- 案án
- 説thuyết
- 準chuẩn
- 備bị
- 菓
- 壊hoại
- 考khảo
- 舎
- 億ức
- 勤cần
- 頑ngoan
- 拝bái
- 伺
- 申thân
- 恐khủng
- 絡lạc
- 謙khiêm
- 譲nhượng
- 尊tôn
- 敬kính
- 丁đinh
- 寧ninh
- 映ánh
- 画họa
- 決quyết
- 毎mỗi
- 貼
- 並tịnh
- 瓶
- 報báo
- 晴tình
- 飯phạn
- 敗bại
- 謝tạ
- 落lạc
- 完hoàn
- 成thành
- 悔hối
- 訳dịch
- 続tục
- 込nhập
- 憩khải
- 発phát
- 展triển
- 覧lãm
- 式thức
- 葬táng
- 支chi
- 功công
- 格cách
- 戻lệ
- 吹xuy
- 太thái
- 陽dương
- 星tinh
- 北bắc
- 南nam
- 西tây
- 東đông
- 夕tịch
- 逃đào
- 騒tao
- 投đầu
- 守thủ
- 席tịch
- 警cảnh
- 察sát
- 規quy
- 則tắc
- 険hiểm
- 徐từ
- 非phi
- 常thường
- 割cát
- 放phóng
- 募mộ
- 磨
- 組tổ
- 折chiết
- 質chất
- 問vấn
- 城thành
- 矢thỉ
- 印ấn
- 紺
- 黄hoàng
- 客khách
- 載tải
- 苦khổ
- 材tài
- 個cá
- 煮
- 咲tiếu
- 困khốn
- 丸
- 拾thập
- 珍
- 向hướng
- 島đảo
- 村thôn
- 許hứa
- 可khả
- 操thao
- 法pháp
- 設thiết
- 紐
- 蓋
- 答đáp
- 慣quán
- 届giới
- 打đả
- 貯trữ
- 痩
- 過quá
- 硬ngạnh
- 軟nhuyễn
- 携huề
- 帯đới
- 工công
- 健kiện
- 康khang
- 剣kiếm
- 必tất
- 絶tuyệt
- 対đối
- 褒bao
- 叱sất
- 誘dụ
- 招chiêu
- 頼lại
- 盗
- 踏đạp
- 汚ô
- 輸thâu
- 翻phiên
- 米mễ
- 麦mạch
- 石thạch
- 油du
- 原nguyên
- 泥nê
- 棒bổng
- 官quan
- 築trúc
- 科khoa
- 漫mạn
- 埋mai
- 技kỹ
- 参tham
- 加gia
- 育dục
- 退thoái
- 源nguyên
- 掛quải
- 嘘hư
- 岸ngạn
- 指chỉ
- 輪luân
- 倒đảo
- 死tử
- 喧huyên
- 嘩hoa
- 離ly
- 複phức
- 魔ma
- 嬉hi
- 悲bi
- 恥sỉ
- 震chấn
- 津tân
- 波ba
- 代đại
- 数số
- 測trắc
- 確xác
- 到đáo
- 酔túy
- 宇vũ
- 宙trụ
- 裏lý
- 傷thương
- 寄ký
- 以dĩ
- 愛ái
- 祝chúc
- 玉
- 興hưng
- 情tình
- 猿viên
- 餌
- 玩
- 具cụ
- 幼ấu
- 稚trĩ
- 房phòng
- 祖tổ
- 孫tôn
- 管quản
- 宅trạch
- 幸hạnh
- 包bao
- 沸
- 混hỗn
- 算toán
- 護hộ
- 士sĩ
- 化hóa
- 律luật
- 戦chiến
- 争tranh
- 平bình
- 和hòa
- 的đích
- 論luận
- 栓thuyên
- 抜bạt
- 缶
- 詰cật
- 増tăng
- 減giảm
- 値trị
- 優ưu
- 由do
- 泣khấp
- 笑tiếu
- 濡
- 滑hoạt
- 深thâm
- 浅thiển
- 濃nồng
- 薄bạc
- 涙lệ
- 洋
- 量lượng
- 倍bội
- 雷lôi
- 保bảo
- 収thu
- 札trát
- 係hệ
- 位vị
- 悩não
- 鳴minh
- 因nhân
- 様dạng
- 慌hoảng
- 順thuận
- 燃nhiên
- 亡
- 厳nghiêm
- 怖bố
- 実thực
- 匂nặc
- 救cứu
- 賛tán
- 反phản
- 恋luyến
- 塾thục
- 徒đồ
- 営doanh
- 看khán
- 召
- 存tồn
- 挨ai
- 拶tát
- 停đình
- 緊khẩn
- 賞thưởng
- 叶
- 夢mộng
- 応ứng
- 援viện
- 感cảm